Bản dịch của từ 鍻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Loại trống cổ dùng để trang trí bằng vàng hoặc đồng, như trống hiết trong lễ nghi xưa (dễ nhớ: 'hiết' giống 'điết' trống vang).

古代一种用黄金或铜装饰的鼓。

Ví dụ
鍻
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【HIẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép