ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎂
Bảng phân tích âm vị 鎂
Měi
Xem chữ '镁' (kim loại nhẹ dùng trong hợp kim và y học).
见“镁”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép