Bản dịch của từ 鎄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

(Danh từ)

āi
01

Một loại nguyên tố phóng xạ nhân tạo, nhớ đến 'ai' như 'ai' trong tiếng Việt để dễ ghi nhớ.

一種人造放射性元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎄
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,哀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép