Bản dịch của từ 鎅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jiè
01

(phương ngữ) cưa, cắt, xẻ: như cưa gỗ, cắt kính, dao cắt giấy (giúp nhớ: 'khiết' nghe giống 'cắt' trong tiếng Việt)

方言,锯;割;切;裁:~木。~玻璃。~纸刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎅
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,界
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép