Bản dịch của từ 鎇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méi
01

Một nguyên tố phóng xạ nhân tạo, giống như 'mỹ' trong 'Mỹ kim' (kim loại Mỹ), dùng để nhớ là kim loại nhân tạo từ nước Mỹ

一種人造放射性元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎇
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép