Bản dịch của từ 鎋 trong tiếng Việt
鎋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
鎋 (Danh từ)
【xiá】
01
Có thẩm quyền đối với
有管辖权
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốt trục bánh xe (cổ xưa)
轮子的关键(古代)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng líu lo của chim sẻ
手推车的噪音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kiểm soát
控制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Biến thể của 轄 | 辖, để quản lý
Variant of 轄|辖, to govern
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
