Bản dịch của từ 鎐 trong tiếng Việt
鎐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鎐 (Danh từ)
【yáo】
01
Loại chén rượu dùng trong các dịp trang trọng, nhớ đến hình ảnh chén rượu quý trong văn hóa Việt.
酒器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丶丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隃
皐
㤊
恌
徺
㑸
鱙
铫
爻
徭
嶢
邎
䅸
䬨
㲋
䘚
䙘
鏃
䯿
㵀
卆
㞺
稡
哫
鍆
鋭
鏡
鉯
釱
銼
鋮
鎮
鈔
錷
鈮
鏣
彝
繱
頾
鬃
鬅
䉚
鎤
𠔷
㿐
䳜
曘
皨
