Bản dịch của từ 鎑 trong tiếng Việt
鎑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
鎑 (Tính từ)
【yè】
01
Cứng như kim loại, chắc chắn như sắt thép (như kim cương, rất bền).
金坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ sắt, dụng cụ làm bằng sắt (như dao, kiếm).
铁器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hình dáng giống yên ngựa (phần yên cứng, chắc).
鞍䪌的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邺
㥷
爗
僷
喝
𠄅
曵
煠
謁
曗
楪
䤶
䶁
鞳
遝
䌈
躢
㿹
榻
涾
䑜
㧺
踏
粏
嗝
敋
匌
㪾
蛒
䛿
㠷
騔
颌
䨣
胳
閣
鑙
䥔
鉬
鎡
鑉
鈗
鏃
銿
鎂
鍶
䥙
鍇
鬈
䭓
藳
覲
䊩
鎩
癙
䀹
䩵
濾
獶
䴛
