〔~銻(tī)〕Tên cổ của khoáng vật lửa kỳ, có màu vàng óng và hình dạng giống như mika (khoáng vật dạng vảy). (Giúp nhớ: 'đường' vàng óng như khoáng vật quý này)
〔~銻(tī)〕古称火齐、火齐珠。颜色似金、形状像云母的一种矿物。
Ví dụ
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,金,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép