ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎕锑
Bảng phân tích âm vị 鎕
Táng
Một thứ ngọc, gọi là '火齐珠' (một loại ngọc/đá quý liên quan đến lửa/ánh sáng) — tức viên ngọc sáng rực; (từ cổ, ít dùng)
火齐珠。
táng
鎕
tī
锑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép