Bản dịch của từ 鎖 trong tiếng Việt
鎖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
鎖 (Danh từ)
(Hình thanh) chữ tượng thanh tượng hình dễ nhớ
(形聲)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khóa, cái chốt dùng chìa mở đóng cửa, như cái khóa cửa nhà hay khóa vali
置於可啓閉的器物上,以鑰匙或暗碼(如字碼機構、時間機構、自動釋放開關、磁性螺線管等)打開的扣件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái cùm bằng sắt dùng để trói tay chân trong hình phạt
一種用鐵環鉤連而成的刑具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xích, chuỗi liên kết bằng kim loại
鏈子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Tỏa (một họ người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鎖 (Động từ)
Khóa lại, dùng khóa để đóng chặt
加鎖,用鎖鎖住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhăn lại, cau mày tạo thành nếp nhăn
緊縮而形成皺紋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khâu mép vải, may khóa
縫製。
Trói buộc, cột chặt bằng dây hoặc xích
束縛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đóng kín, phong tỏa, ngăn chặn
封閉;封鎖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TỎA】
- Các biến thể:
- 瑣, 鎻, 鏁, 锁, 𩪑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,𧴪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨丶ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
