Bản dịch của từ 鎗手 trong tiếng Việt
鎗手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
鎗手 (Danh từ)
【qiāng shǒu】
01
Kẻ mạo danh đi thi thay người khác; người nhận thay làm bài thi (từ cổ)
旧指考试时冒名代考的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎗手
qiāng
鎗
shǒu
手
Các từ liên quan
鎗摐
鎗旗
鎗洋
鎗然
鎗金
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鏿, 槍, 鑓
- Hình thái radical:
- ⿰,金,倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚一一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羌
戕
嗴
斨
鶬
蜣
溬
玱
蹌
鏹
槍
瑲
朾
碀
饓
称
蟶
琤
頳
稱
鏿
牚
淨
橕
鎑
鉠
釲
鉑
鉍
鑨
䤩
鑻
鐄
䥬
鈍
鎰
麐
𠐷
䨯
髜
䑆
臍
簡
韹
䟅
鏵
壘
䰁
