Bản dịch của từ 鎗旗 trong tiếng Việt

鎗旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

鎗旗 (Danh từ)

qiāng qí
01

Chồi non của lá chè (đỉnh non, đầu ngọn lá chè dùng làm chè ngon)

茶叶嫩尖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎗旗

qiāng

Các từ liên quan

鎗手
鎗摐
鎗洋
鎗然
鎗金
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
鎗
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
鏿, 槍, 鑓
Hình thái radical:
⿰,金,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép