Bản dịch của từ 鎗金 trong tiếng Việt

鎗金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

鎗金 (Danh từ)

qiāng jīn
01

Một kỹ thuật sơn mài/khảm trang trí: trên đồ vật tạo hoa văn mạ vàng (khảm vàng trên nền sơn)

髹漆工艺的一种。在器物上作嵌金的花纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎗金

qiāng

jīn

Các từ liên quan

鎗手
鎗摐
鎗旗
鎗洋
鎗然
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鎗
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
鏿, 槍, 鑓
Hình thái radical:
⿰,金,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép