Bản dịch của từ 鎗鎗 trong tiếng Việt

鎗鎗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

鎗鎗 (Thán từ)

qiāng qiāng
01

Từ tượng thanh. Mô tả tiếng kim loại va chạm vang to, trong và lách cách (ví dụ: dao, kiếm, kim loại đập vào nhau)

象声词。形容金属撞击等响亮﹑清脆之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎗鎗

qiāng

Các từ liên quan

鎗手
鎗摐
鎗旗
鎗洋
鎗然
鎗金
鎗
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
鏿, 槍, 鑓
Hình thái radical:
⿰,金,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép