Bản dịch của từ 鎘 trong tiếng Việt
鎘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
鎘 (Danh từ)
【gé】
01
Một loại kim loại nặng, dùng làm hợp kim, men sứ, màu vẽ, và thanh hấp thụ neutron trong lò phản ứng hạt nhân (nhớ như 'cách' kim loại độc hại nhưng hữu ích).
一種金屬元素,用於制合金、釉料、顏料,並用作原子反應堆的中子吸收棒。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 镉, 𨭀, 鬲
- Hình thái radical:
- ⿰,金,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬲
格
䩐
鉻
阁
嗝
愅
敋
䛿
裓
颌
擱
㽝
㡂
䡃
禲
鬁
曆
厯
猁
蚸
唎
俐
爄
釺
鎲
銆
鏮
䥀
鉺
錞
釤
釓
鎉
䥇
鍟
饁
譇
繚
䮓
彝
䊩
騄
躀
䨪
轇
織
繘
