ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎝
Bảng phân tích âm vị 鎝
Dā
〔sắt đa〕từ địa phương chỉ loại dụng cụ nông nghiệp để cày xới đất, có 3 đến 6 răng sắt (giúp nhớ: 'đa' như nhiều răng sắt cày đất).
〔铁~〕方言,一种翻土的农具,有三至六个铁齿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép