Bản dịch của từ 鎝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔sắt đa〕từ địa phương chỉ loại dụng cụ nông nghiệp để cày xới đất, có 3 đến 6 răng sắt (giúp nhớ: 'đa' như nhiều răng sắt cày đất).

〔铁~〕方言,一种翻土的农具,有三至六个铁齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎝
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Các biến thể:
𨱏
Hình thái radical:
⿰金荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép