Bản dịch của từ 鎞首 trong tiếng Việt
鎞首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
鎞首 (Danh từ)
【bī shǒu】
01
Mũi nhọn ở đầu cán cờ; mũi nhọn giống mũi tên gắn trên ngọn cột hoặc cọc (Hán‑Việt: tung thủu/tùng thủ?).
旗杆顶上的尖物。形如箭镞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎞首
bī
鎞
shǒu
首
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỀ】
- Các biến thể:
- 鈚, 篦, 錍, 𨯥, 𫔇
- Hình thái radical:
- ⿰金𣬉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨フノ丶一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡙
逼
㗊
螕
鲾
榌
屄
䫾
楅
皀
鰏
毴
廦
陛
禆
㻶
㵥
駜
裨
㵨
㘠
鷩
稫
罼
駓
旇
耚
紕
邳
岯
噼
怶
髬
豾
秠
悂
鑵
鉒
鉧
鑅
銶
鋾
鏲
鐖
䤿
銦
鑰
鋱
謶
禲
繸
聵
𠘟
蠄
藕
𠑊
鎰
蟤
㶀
鵔
