Bản dịch của từ 鎟 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

sǎng
01

Âm thanh leng keng của chuông (như tiếng 'sảng sảng' vang lên).

铃声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鎟
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,金,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép