Bản dịch của từ 鎡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xẻng cuốc, công cụ làm đất như cái cuốc (nhớ đến công cụ nông nghiệp quen thuộc)

见“镃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎡
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
镃, 鼒
Hình thái radical:
⿰,金,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép