ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎢
Bảng phân tích âm vị 鎢
Wū
Xem chữ “钨” (kim loại Wolfram, cứng như đá, dùng trong công nghiệp điện tử).
见“钨”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép