Bản dịch của từ 鎣 trong tiếng Việt
鎣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鎣 (Động từ)
【yíng】
01
Mài bóng, đánh bóng cho sáng loáng (như đánh bóng viên ngọc)
琢磨使光澤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 蓥, 𤐻, 𦹦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,金
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籝
営
蝇
茔
瀅
䋼
熒
䤰
䃷
溋
蝿
謍
鋚
䥸
銺
鐆
錾
鑫
鎏
龲
銎
䥌
䥒
鑒
繏
鎟
䗳
穥
䜉
䰀
騈
覱
闓
蟟
鹱
㩨
