Bản dịch của từ 鎥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiáo
01

Kim loại và đá (như vàng, bạc, đá quý) – nhớ đến kim loại cứng chắc như đá trong cuộc sống hàng ngày

金石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎥
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【TIÁO】
Hình thái radical:
⿱,條,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿一丿丶一丨丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép