Bản dịch của từ 鎦 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

(Động từ)

liú
01

Giết chóc, tàn sát (nhớ câu 'Lưu sát' để dễ liên tưởng)

同「劉」。殺戮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạ vàng, phủ vàng lên bề mặt (như '鎦金' là mạ vàng)

鎦金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

liú
01

Họ Lưu (một họ phổ biến trong tiếng Việt)

Ví dụ
02

Xem thêm cách đọc liù

另見liù

Ví dụ
鎦
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 磂, 鐂, 镏
Hình thái radical:
⿰,金,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép