Bản dịch của từ 鎧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎi
01

〔~〕bộ giáp cổ xưa bảo vệ thân thể, như “giáp sắt”, “mũ giáp” (giúp nhớ: 'khải' giống 'giáp', đều là áo giáp bảo vệ)

〔~甲〕古代的戰衣,可以保護身體。簡作“鎧”,如“鐵~”,“首~”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎧
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép