Bản dịch của từ 鎪 trong tiếng Việt
鎪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
鎪 (Động từ)
【sōu】
01
Xem chữ “锼” (một loại công cụ để khắc hoặc mài kim loại, gỗ).
见“锼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 䤹, 锼, 鏉, 𨫂
- Hình thái radical:
- ⿰,金,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨一一乚一一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄋
馊
颾
㮴
螋
搜
溲
䬒
䱸
䐹
凁
捒
鋶
鎃
鎴
錸
鍭
鑘
鈽
鋋
鈮
銇
鉈
鐸
䌑
擮
磸
㯴
䕕
䞃
鲼
聯
龋
䗥
䭋
襏
