Bản dịch của từ 鎭尺 trong tiếng Việt
鎭尺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭尺 (Danh từ)
【zhèn chǐ】
01
Con kê giấy (đồ vật nặng đặt trên sách/giấy để giữ phẳng), còn gọi là「镇纸」「书镇」
亦称为「镇纸」、「书镇」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cục dập giấy/báo (đồ vật nặng đặt lên giấy hoặc sách để làm phẳng, giữ nguyên trang) — thường làm bằng đồng, sắt, ngọc, đá
镇压纸张或书籍的文具。多以铜、铁、玉、石等重物制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭尺
zhèn
鎭
chǐ
尺
