Bản dịch của từ 鎭星 trong tiếng Việt
鎭星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭星 (Danh từ)
【zhèn xīng】
01
Một tên gọi cổ/書面 của sao Thổ (土星),即太阳系中围绕太阳运行的第六颗行星。
土星的别名。
Ví dụ
02
Sao Thổ (tên sao: 土星) — hành tinh/đại diện trong thiên văn; cũng thấy trong Hán văn cổ nghĩa là 'sao trấn' liên quan tới chấn giữ
见「土星」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭星
zhèn
鎭
xīng
星
