Bản dịch của từ 鎭星 trong tiếng Việt

鎭星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

鎭星 (Danh từ)

zhèn xīng
01

Một tên gọi cổ/書面 của sao Thổ (土星),即太阳系中围绕太阳运行的第六颗行星

土星的别名。

Ví dụ
02

Sao Thổ (tên sao: 土星) — hành tinh/đại diện trong thiên văn; cũng thấy trong Hán văn cổ nghĩa là 'sao trấn' liên quan tới chấn giữ

见「土星」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭星

zhèn

xīng

鎭
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,眞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一乚丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép