ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎭痛
Bảng phân tích âm vị 鎭
Zhèn
抑止疼痛。。如:「有病痛应就医诊治,切勿乱服成药镇痛。」
zhèn
鎭
tòng
痛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép