Bản dịch của từ 鎭痛剂 trong tiếng Việt
鎭痛剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭痛剂 (Danh từ)
【zhèn tòng jì】
01
Thuốc giảm đau; thuốc làm dịu cơn đau (thuốc có tác dụng ức chế hoặc che lấp cảm giác đau, ví dụ: morphine, thuốc phiện). Hán‑Việt: trấn thống — 'trấn' (đàn áp), 'thống' (đau).
一种止痛药品。用来阻止痛觉的传递与发生,可减轻或除去疼痛的感觉。常见的有鸦片、吗啡等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭痛剂
zhèn
鎭
tòng
痛
jì
剂
