Bản dịch của từ 鎭静剂 trong tiếng Việt
鎭静剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭静剂 (Danh từ)
【zhèn jìng jì】
01
Thuốc an thần — loại thuốc làm giảm lo âu, căng thẳng và khiến tinh thần bình tĩnh nhưng không làm mất ý thức; thường có tác dụng tạm thời và dùng trong rối loạn lo âu, thần kinh
一种可使情绪平静而不影响意识的药物。常用于治疗焦虑、紧张或精神神经病。惟只具暂时性的效果,若长期服用,会产生不良的副作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭静剂
zhèn
鎭
jìng
静
jì
剂
