Bản dịch của từ 鎭静剂 trong tiếng Việt

鎭静剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

鎭静剂 (Danh từ)

zhèn jìng jì
01

Thuốc an thần — loại thuốc làm giảm lo âu, căng thẳng và khiến tinh thần bình tĩnh nhưng không làm mất ý thức; thường có tác dụng tạm thời và dùng trong rối loạn lo âu, thần kinh

一种可使情绪平静而不影响意识的药物。常用于治疗焦虑、紧张或精神神经病。惟只具暂时性的效果,若长期服用,会产生不良的副作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭静剂

zhèn

jìng

鎭
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,眞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一乚丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép