Bản dịch của từ 鎯 trong tiếng Việt
鎯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鎯 (Danh từ)
【láng】
01
〔~頭〕Cái búa, cũng gọi là “榔頭” (đơn giản nhớ là búa để đóng đinh, gõ vật).
〔~头〕锤子。亦作“榔头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
- Các biến thể:
- 𨱍, 𩝢
- Hình thái radical:
- ⿰,金,郎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶乚一一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾿
䱶
艆
䆡
躴
锒
駺
郎
稂
硠
桹
斏
錸
鍊
䥂
銆
鍍
鈻
釠
䥙
鍺
鎨
鋨
鋙
踶
𠖠
霌
懜
嬒
薬
錄
𠆘
㒯
廧
諱
熻
