Bản dịch của từ 鎯铛 trong tiếng Việt
鎯铛
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鎯铛 (Thán từ)
【láng chēng】
01
Âm thanh lách cách, leng keng (mô tả tiếng kim loại va chạm)
锒铛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎯铛
láng
鎯
dāng
铛
Các từ liên quan
鎯头
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
- Các biến thể:
- 𨱍, 𩝢
- Hình thái radical:
- ⿰,金,郎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶乚一一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾿
䱶
艆
䆡
躴
锒
駺
郎
稂
硠
桹
斏
錸
鍊
䥂
銆
鍍
鈻
釠
䥙
鍺
鎨
鋨
鋙
踶
𠖠
霌
懜
嬒
薬
錄
𠆘
㒯
廧
諱
熻
