Bản dịch của từ 鎰 trong tiếng Việt
鎰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鎰 (Danh từ)
【yì】
01
Xem chữ “镒” (đơn vị đo trọng lượng vàng, giúp nhớ qua hình ảnh cân vàng quý giá)
见“镒”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 洫, 益, 賹, 镒
- Hình thái radical:
- ⿰,金,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶丿一丿丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖊
焬
䇩
浥
䭇
䁆
㲼
翳
㱅
𠂆
䉨
栺
䤷
銖
鑶
鉧
鉭
鐄
鎔
錸
鍩
䥛
錵
鎪
鎸
甖
鼪
䰨
鵤
瀍
鯂
皦
颺
䇔
譃
𠑊
