ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鎳
Bảng phân tích âm vị 鎳
Niè
Xem chữ “镍” (kim loại Ni, dùng trong hợp kim và pin)
见“镍”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép