Bản dịch của từ 鎸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

juān
01

Giống chữ '' (chuẩn bị khắc, chạm trổ trên kim loại) - nhớ như 'quyên' khắc dấu trên vàng bạc.

同“鐫”。《篇海類編•珍寶類•金部》:“鐫,俗書作鎸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鎸
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
镌, 鐫
Hình thái radical:
⿰,金,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨丶一一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép