Bản dịch của từ 鏂 trong tiếng Việt
鏂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | N/A | N/A |
鏂 (Danh từ)
【ōu】
01
Cùng nghĩa với “区”, là đơn vị đo thể tích cổ đại, tương đương hai đấu (có nơi nói là một đấu hai thăng tám hợp) (ví dụ: “Nay ở phía tây nước Tề, nồi thóc trăm suối thì ~ hai mươi cái.”)
同“区”,古代容量单位,两斗(一说一斗二升八合):“今齐西之粟釜百泉,则~二十也。”
Ví dụ
02
〔~銗(hóu)〕① Cửa hàng và đồ trang trí cổ đại; ② Áo giáp cổ.
〔~銗(hóu)〕①古代门铺及装饰;②颈铠。
Ví dụ
03
Bình đựng rượu, hình dạng giống cái quĩ, miệng rộng, vành tròn, bụng tròn, đáy bằng, chân vòng.
盛酒器,形同簋,敞口,圆唇,圆腹,平底,圈足。
Ví dụ
