Bản dịch của từ 鏃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mũi tên, đầu mũi tên có nhiều loại như có cánh đôi, ba cạnh (giúp nhớ: 'túc' giống 'túc' chân, mũi tên như chân nhọn lao nhanh).

箭頭,有雙翼、三棱等多種類型。《廣雅•釋器》:“鏃,鏑也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu mũi tên, phần cuối của mũi tên.

矢末。《集韻•屋韻》:“鏃,矢末。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ chung cho mũi tên (dùng ẩn dụ trong câu nói).

借指箭。唐皮日休《祀瘧癘文》:“一言不善,禍發如鏃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhanh nhẹn, sắc bén (như mũi tên lao nhanh).

輕捷銳利。《説文•金部》:“鏃,利也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Loại nồi nhỏ dùng để đun nóng (tương tự như 'cái chảo nhỏ').

〔鏃𨯤〕也作“銼𨯤”。小鍋。《集韻•屋韻》:“銼,銼𨯤温器。或从族。”《五音集韻•屋韻》:“鏃,同銼。”

Ví dụ
鏃
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
䃚, 族, 鉃, 鋜, 镞, 𥎫, 𥏀
Hình thái radical:
⿰,金,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一乚丿丿一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép