Bản dịch của từ 鏅 trong tiếng Việt
鏅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
鏅 (Danh từ)
【xiū】
01
Thanh kim loại hình que nhỏ, dùng để đúc tiền hoặc làm khuôn (nhớ đến 'bạc tu' nhỏ như que kim loại).
铤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,脩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨丨丿一丿丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵂
脩
鮴
脙
烋
貅
樇
銝
䗛
鸺
庥
馐
璓
繡
銹
鏥
袖
嚊
褏
㾋
琇
秀
褎
鏽
䥦
鑩
䥪
鏺
鑡
鈶
鍟
銌
䤻
鎤
錙
鋗
鵊
䮕
鿐
鎲
櫊
屩
饀
礜
鎿
襡
癜
糨
