Bản dịch của từ 鏆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

guàn
01

Vòng tay, vòng đeo tay (như chiếc vòng bằng kim loại)

钏,臂鐶。《廣韻•换韻》:“鏆,臂鐶。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xỏ qua, xuyên qua (như kim khâu qua vải)

穿。《玉篇•金部》:“鏆,穿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鏆
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
貫, 𨱌
Hình thái radical:
⿰,金,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép