Bản dịch của từ 鏇 trong tiếng Việt
鏇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鏇 (Danh từ)
【xuàn】
01
Xem chữ “镟” (một loại máy tiện dùng để xoay vật liệu)
见“镟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【XOAY】
- Các biến thể:
- 旋, 镟
- Hình thái radical:
- ⿰,金,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一乚丿丿一乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩙
䀏
絢
潠
眴
昡
铉
炫
敻
㯀
㧦
㹡
鋵
鋯
鎍
銭
鍸
銌
鈀
鎦
䥃
䤜
鈾
鉥
㸉
譙
櫓
䝤
辴
蠉
韲
饄
䱠
辭
癡
鶅
