Bản dịch của từ 鏈 trong tiếng Việt
鏈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鏈 (Danh từ)
【liàn】
01
Xem '链' (dây xích, dây chuyền - dễ nhớ như 'liên kết' dây xích), dùng để chỉ dây xích, dây cáp hoặc xiềng xích.
见“链”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
- Các biến thể:
- 䃛, 鍊, 链
- Hình thái radical:
- ⿰,金,連
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀲
湅
练
㪝
㼑
楝
链
纞
僆
潋
戀
鰊
釷
鑌
鋣
鎩
䤴
鎎
錴
鑵
鎳
鈪
鋁
鍊
鮹
䜏
㘊
麎
鵕
藵
鎗
䬖
糦
䆽
雠
騝
