Bản dịch của từ 鏉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shòu
01

Gỉ sét, lớp oxi hóa trên kim loại (nhớ: sấu gỉ sét trên dao).

锈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc nhọn, bén như lưỡi dao (dễ nhớ: sấu sắc như dao).

锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mũi tên, đầu mũi tên (nhớ: sấu là mũi tên sắc).

箭镞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鏉
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
Các biến thể:
鎪, 𢑻, 𨫾, 𨱒, 𢑶
Hình thái radical:
⿰,金,欶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép