Bản dịch của từ 鏋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎn
01

Tên cũ của nguyên tố hóa học '' (Meitnerium), giúp nhớ qua cách gọi cũ trong hóa học.

化学元素“镅”的旧译。

Ví dụ
02

Tinh hoa của kim loại, như tinh chất quý của vàng bạc (giúp nhớ: kim tinh = tinh chất kim loại).

金精。

Ví dụ
鏋
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Hình thái radical:
⿰,金,㒼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép