Bản dịch của từ 鏌 trong tiếng Việt
鏌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
鏌 (Danh từ)
【mò】
01
〔鏌釾〕còn gọi là “Mạc Gia”, “鏌鋣”, “鏌鎁”, là tên một loại kiếm quý, lớn và sắc bén, nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Hoa (như trong 《莊子•達生》 có nhắc đến).
〔鏌釾〕也作“莫邪”、“鏌鋣”、“鏌鎁”。大㦸,又寶劍名。《莊子•達生》:“復讎者不折鏌干。”
Ví dụ
02
Một nguyên tố hóa học tổng hợp nhân tạo, ký hiệu Mc, số nguyên tử 115, thuộc bảng tuần hoàn.
一种人工合成的化学元素,其化学符号为Mc,原子序数为115。
Ví dụ
