Bản dịch của từ 鏏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Một loại đỉnh nhỏ dùng trong nghi lễ, như câu “nước lửa tương khắc, vị () ở giữa, hòa hợp năm vị.” (đỉnh nhỏ tượng trưng cho sự cân bằng âm dương)

一种小鼎:“水火相憎,~在其间,五味以和。”

Ví dụ
02

Hình dáng nhỏ bé, thu nhỏ (như một vật nhỏ xíu dễ nhớ)

小的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鏏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𨯚
Hình thái radical:
⿰,金,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丨一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép