Bản dịch của từ 鏏 trong tiếng Việt
鏏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鏏 (Danh từ)
【wèi】
01
Một loại đỉnh nhỏ dùng trong nghi lễ, như câu “nước lửa tương khắc, vị (鏏) ở giữa, hòa hợp năm vị.” (đỉnh nhỏ tượng trưng cho sự cân bằng âm dương)
一种小鼎:“水火相憎,~在其间,五味以和。”
Ví dụ
02
Hình dáng nhỏ bé, thu nhỏ (như một vật nhỏ xíu dễ nhớ)
小的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
