Bản dịch của từ 鏒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎn
01

Loại kim loại gọi là 'kim sán' (kim loại quý hoặc hợp kim đặc biệt).

金鏒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng hoặc loại dụng cụ bằng sắt, giống như đồ sắt rèn.

铁器貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鏒
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【SÁN】
Các biến thể:
𨨕
Hình thái radical:
⿰,金,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép