Bản dịch của từ 鏕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại nồi, chảo lớn dùng để nấu ăn (giúp nhớ: “Lục” như chiếc nồi lớn, dễ liên tưởng).

釜名。

Ví dụ
02

~〕Tên một huyện cổ, nay thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. Cũng viết là “巨鹿” (giúp nhớ: “Lục” như “lục địa” rộng lớn của huyện cổ).

〔钜~〕古县名,在今中国河北省。亦作“巨鹿”。

Ví dụ
鏕
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép