Bản dịch của từ 鏖糟 trong tiếng Việt
鏖糟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
鏖糟 (Danh từ)
【áo zāo】
01
Giết hết không chừa người nào — Tục gọi nhơ bẩn, không thanh khiết là Ao tao; rượu nặng; rượu mạnh
酒精浓度高的酒;通常指烈酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鏖糟
áo
鏖
zāo
糟
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【AO】
- Các biến thể:
- 䥝, 鏕, 𨰅
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵅
嶅
嗸
㿰
謷
獓
聱
㠂
璈
隞
翱
㟼
釜
鑿
龲
䥍
鋆
䥸
鎜
鋚
錅
鐆
銺
錾
䫤
瀜
譗
鶈
㰂
鞾
蘏
䶀
䍤
鬉
顛
彟
鏖战
鏖兵
鏖糟
