Bản dịch của từ 鏚 trong tiếng Việt
鏚
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
鏚 (Danh từ)
【qī】
01
Rìu chiến
战斧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鏚 (Từ chỉ nơi chốn)
【qī】
01
Đọc là [qì]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH.XÚC】
- Các biến thể:
- 戚, 𨭟
- Hình thái radical:
- ⿰金戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫏
漆
倛
喰
嘁
慼
凄
𠔸
攲
迉
墄
霋
鑗
銆
釕
鍦
鎁
鋠
鎎
鐺
錶
鈜
鎛
錳
穨
瀣
鐅
䜍
鵭
穤
瀗
鏭
謿
簾
顜
籅
